migrator
AdjectiveNoun
migrator (Adjective)
/mˈaɪɡɹˌeɪtɚ/
/mˈaɪɡɹˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Chim di cư bay xa để tìm thời tiết ấm hơn.Migrator birds fly long distances for warmer weather.
Một số người không thích dân số di cư trong khu vực của họ.Some people are not fans of migrator populations in their area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
migrator (Noun)
/mˈaɪɡɹˌeɪtɚ/
/mˈaɪɡɹˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người di trú bay về phía nam vào mùa đông.The migrator flew south for the winter.
Người di trú quyết định ở lại ở quốc gia mới mãi mãi.The migrator decided to stay in the new country permanently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Migrator" là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ các loài động vật di cư, thường là các loài chim, có hành vi di chuyển theo mùa từ nơi sinh sống đến khu vực khác nhằm tìm kiếm thức ăn, môi trường sống thích hợp hoặc sinh sản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ này; tuy nhiên, từ "migrant" cũng thường được sử dụng hơn để chỉ người di cư. Việc sử dụng "migrator" có thể hạn chế trong các ngữ cảnh sinh học cụ thể.