Bản dịch của từ Mikado trong tiếng Việt

Mikado

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mikado (Noun)

mɪkˈɑdoʊ
mɪkˈɑdoʊ
01

Một tước hiệu lịch sử dùng để chỉ thiên hoàng (hoặc vua) của Nhật Bản.

A title given to the emperor of Japan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh