Bản dịch của từ Mildly bolstered trong tiếng Việt

Mildly bolstered

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mildly bolstered(Adverb)

mˈaɪldli bˈəʊlstəd
ˈmaɪɫdɫi ˈboʊɫstɝd
01

Trong một mức độ nhỏ

To a small extent.

达到一定程度

Ví dụ
02

Một cách nhẹ nhàng, vừa phải hoặc nhẹ nhàng

In a gentle manner, or perhaps a bit more subtly expressed.

这是一种轻松或者说不太需要多说的方式。

Ví dụ
03

Không quá nghiêm trọng hoặc khắt khe

Not too intense or serious.

不强烈也不厉害

Ví dụ

Mildly bolstered(Verb)

mˈaɪldli bˈəʊlstəd
ˈmaɪɫdɫi ˈboʊɫstɝd
01

Hỗ trợ hoặc tăng cường

In a gentle or humble way.

支持或加强

Ví dụ
02

Để củng cố như một cấu trúc hoặc ý tưởng

To a small extent

用结构或概念来加强

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc cải thiện

Not too strong or serious.

提升或改善

Ví dụ