Bản dịch của từ Military spouse trong tiếng Việt

Military spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military spouse(Noun)

mˈɪlɪtəri spˈaʊs
ˈmɪɫəˌtɛri ˈspaʊs
01

Họ thường hỗ trợ người bạn đời của mình trong các nhiệm vụ quân sự và việc di chuyển chỗ ở.

They often support their spouses in military duties and during relocations.

他们常常在军事任务和搬家时支持伴侣。

Ví dụ
02

Thường gắn liền với những thử thách và lối sống đặc thù của quân nhân.

It is often associated with the challenges and the unique way of life of military living.

这通常与军队生活的挑战和独特的生活方式密切相关。

Ví dụ
03

Vợ hoặc chồng của một thành viên lực lượng vũ trang

A spouse of a member of the armed forces.

武装力量成员的配偶

Ví dụ