Bản dịch của từ Milk bottle trong tiếng Việt
Milk bottle
Noun [U/C]

Milk bottle(Noun)
mˈɪlk bˈɒtəl
ˈmɪɫk ˈbɑtəɫ
01
Một chiếc container được thiết kế đặc biệt để chứa và vận chuyển sữa
A specially designed box for storing and transporting milk.
这个箱子是专门为装运和携带牛奶而设计的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
