Bản dịch của từ Milk bottle trong tiếng Việt

Milk bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk bottle(Noun)

mˈɪlk bˈɒtəl
ˈmɪɫk ˈbɑtəɫ
01

Một chiếc container được thiết kế đặc biệt để chứa và vận chuyển sữa

A specially designed box for storing and transporting milk.

这个箱子是专门为装运和携带牛奶而设计的。

Ví dụ
02

Một bình đựng sữa thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa

A container used for storing milk, typically made of glass or plastic.

通常由玻璃或塑料制成,用于倒牛奶的容器

Ví dụ
03

Một bình đựng sữa

A bottle used for holding milk.

这是一个用来装牛奶的瓶子。

Ví dụ