Bản dịch của từ Millstone trong tiếng Việt

Millstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Millstone(Noun)

ˈmɪl.stoʊn
ˈmɪl.stoʊn
01

Hai viên đá tròn (thường đặt chồng lên nhau) dùng để nghiền hạt lúa/gạo hoặc các loại ngũ cốc khác thành bột hoặc bột mịn.

Each of two circular stones used for grinding grain.

磨石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ