Bản dịch của từ Mimetic trong tiếng Việt
Mimetic

Mimetic(Adjective)
Liên quan đến việc bắt chước hoặc có thói quen bắt chước (hành vi, biểu hiện, nghệ thuật).
Relating to constituting or habitually practising mimesis.
模仿的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mimetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimetikos", có nghĩa là "mô phỏng" hoặc "bắt chước". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ và triết học, "mimetic" thường ám chỉ đến khả năng bắt chước hoặc phản ánh thực tế, chẳng hạn như trong nghệ thuật hoặc văn học. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, nó có thể có những ý nghĩa cụ thể khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng trong từng ngữ cảnh.
Từ "mimetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimētikos", có nghĩa là "bắt chước". Từ này xuất phát từ động từ "mimeisthai", mang ý nghĩa "bắt chước" hoặc "giả lập". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật hoặc tư tưởng phản ánh và sao chép thế giới bên ngoài. Ngày nay, "mimetic" thường được dùng trong các lĩnh vực như văn học và tâm lý để chỉ sự bắt chước hoặc mô phỏng, liên kết với khái niệm nhận thức và biểu hiện.
Từ "mimetic" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến văn học, nghệ thuật và tâm lý học. Trong bài viết và nói, thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả hành vi bắt chước trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động xã hội. Trong các lĩnh vực khác như sinh học, nó mô tả sự tương đồng giữa các loài trong tự nhiên, tạo thành một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu sự tiến hóa.
Họ từ
Từ "mimetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimetikos", có nghĩa là "mô phỏng" hoặc "bắt chước". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ và triết học, "mimetic" thường ám chỉ đến khả năng bắt chước hoặc phản ánh thực tế, chẳng hạn như trong nghệ thuật hoặc văn học. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, nó có thể có những ý nghĩa cụ thể khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng trong từng ngữ cảnh.
Từ "mimetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimētikos", có nghĩa là "bắt chước". Từ này xuất phát từ động từ "mimeisthai", mang ý nghĩa "bắt chước" hoặc "giả lập". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật hoặc tư tưởng phản ánh và sao chép thế giới bên ngoài. Ngày nay, "mimetic" thường được dùng trong các lĩnh vực như văn học và tâm lý để chỉ sự bắt chước hoặc mô phỏng, liên kết với khái niệm nhận thức và biểu hiện.
Từ "mimetic" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến văn học, nghệ thuật và tâm lý học. Trong bài viết và nói, thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả hành vi bắt chước trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động xã hội. Trong các lĩnh vực khác như sinh học, nó mô tả sự tương đồng giữa các loài trong tự nhiên, tạo thành một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu sự tiến hóa.
