Bản dịch của từ Min trong tiếng Việt

Min

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Min(Noun)

mˈɪn
mˈɪn
01

(không trang trọng) dạng rút gọn của "minute" (phút) — thường dùng khi nói tắt, ví dụ: “Wait a min” = “Đợi một chút”

(colloquial) Clipping of minute.

(口语) 一分钟的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt của “minute” trong tiếng Anh, nghĩa là “phút” (đơn vị thời gian). Thường thấy trong biểu đồ thời gian, lịch trình, tin nhắn hoặc ghi chú ngắn.

Abbreviation of minute.

分钟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ