Bản dịch của từ Minarchist trong tiếng Việt

Minarchist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minarchist(Adjective)

mˈɪnɚhɨkst
mˈɪnɚhɨkst
01

Liên quan đến hoặc có đặc trưng của chủ nghĩa chính phủ tối thiểu (minarchy) — tức là quan điểm cho rằng chính phủ chỉ nên giữ những chức năng cơ bản, tối thiểu như bảo vệ an ninh, thực thi pháp luật và bảo vệ quyền sở hữu, không can thiệp sâu vào đời sống kinh tế và xã hội.

Of relating to or characteristic of minarchy.

Ví dụ

Minarchist(Noun)

mˈɪnɚhɨkst
mˈɪnɚhɨkst
01

Người ủng hộ chủ nghĩa tối thiểu nhà nước (tin rằng chính phủ chỉ nên tồn tại với chức năng hạn chế, chỉ đảm nhiệm những nhiệm vụ cơ bản như bảo vệ an ninh, thực thi pháp luật và bảo vệ tài sản cá nhân).

An adherent or proponent of minarchy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh