Bản dịch của từ Mind-numbingly bored trong tiếng Việt

Mind-numbingly bored

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind-numbingly bored(Adverb)

mˈaɪndnʌmɪŋli bˈɔːd
ˈmaɪndˈnəmɪŋɫi ˈbɔrd
01

Theo cách khiến tâm trí tê liệt hoặc chẳng còn phản ứng gì do quá buồn chán

In a way that leaves the mind numb or unresponsive due to overwhelming boredom

一种让人因为极度无聊而变得麻木或反应迟钝的方式

Ví dụ