Bản dịch của từ Mind operational plans trong tiếng Việt

Mind operational plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind operational plans(Noun)

mˈaɪnd ˌɒpərˈeɪʃənəl plˈænz
ˈmaɪnd ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈpɫænz
01

Một khả năng hoặc quá trình tinh thần

A mental ability or process

一种心智能力或过程

Ví dụ
02

Khả năng tư duy và lập luận của một người

Human capacity for thinking and reasoning

人类的思考和推理能力

Ví dụ
03

Một bộ các kế hoạch hoặc thủ tục nhằm mục đích được tuân thủ

A set of anticipated plans or procedures to be carried out.

一套预定要遵循的计划或程序

Ví dụ