Bản dịch của từ Mindedness trong tiếng Việt
Mindedness

Mindedness(Noun)
Khuynh hướng hoặc xu hướng tư duy theo một cách nhất định; cách suy nghĩ có thiên hướng cố định.
An inclination to think in a particular way.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mindedness" diễn tả trạng thái tâm trí hoặc tư duy của một cá nhân, thường liên quan đến khả năng nhận thức, cảm nhận và phản ứng với các vấn đề xung quanh. Đây là danh từ xuất phát từ tính từ "minded", thể hiện mức độ chú ý hoặc quan tâm của một người đối với một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc phương thức sử dụng. Tuy nhiên, "mindedness" có thể ít phổ biến hơn trong văn phong thông thường.
Từ "mindedness" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "mind" (tâm trí) và hậu tố "-edness" (trạng thái). Tiếng Anh "mind" xuất phát từ tiếng cổ Đức "mind" có nghĩa là "trí óc" hoặc "tinh thần". Hậu tố "-edness" thể hiện các thuộc tính hay trạng thái. "Mindedness" hiện nay thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức hoặc cách suy nghĩ, thể hiện mối liên hệ với sự chú ý và ý thức trong quá trình tư duy.
Từ "mindedness" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi vốn từ vựng chuyên sâu thường được kiểm tra. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tư duy, nhận thức và sự nhận biết về những quan điểm đa dạng. Nó thường thấy trong các văn bản học thuật, cuộc thảo luận triết học và tâm lý học để mô tả trạng thái tư duy hoặc khả năng chấp nhận ý kiến khác.
Từ "mindedness" diễn tả trạng thái tâm trí hoặc tư duy của một cá nhân, thường liên quan đến khả năng nhận thức, cảm nhận và phản ứng với các vấn đề xung quanh. Đây là danh từ xuất phát từ tính từ "minded", thể hiện mức độ chú ý hoặc quan tâm của một người đối với một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc phương thức sử dụng. Tuy nhiên, "mindedness" có thể ít phổ biến hơn trong văn phong thông thường.
Từ "mindedness" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "mind" (tâm trí) và hậu tố "-edness" (trạng thái). Tiếng Anh "mind" xuất phát từ tiếng cổ Đức "mind" có nghĩa là "trí óc" hoặc "tinh thần". Hậu tố "-edness" thể hiện các thuộc tính hay trạng thái. "Mindedness" hiện nay thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức hoặc cách suy nghĩ, thể hiện mối liên hệ với sự chú ý và ý thức trong quá trình tư duy.
Từ "mindedness" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi vốn từ vựng chuyên sâu thường được kiểm tra. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tư duy, nhận thức và sự nhận biết về những quan điểm đa dạng. Nó thường thấy trong các văn bản học thuật, cuộc thảo luận triết học và tâm lý học để mô tả trạng thái tư duy hoặc khả năng chấp nhận ý kiến khác.
