Bản dịch của từ Mindlessly trong tiếng Việt

Mindlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mindlessly(Adverb)

mˈaɪndləsli
mˈaɪndlɪsli
01

Không chú ý, không suy nghĩ — làm gì đó một cách vô tư, máy móc hoặc theo thói quen mà không dùng đầu óc.

Without attention or thought by not using the mind.

无意识地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ