Bản dịch của từ Mineman trong tiếng Việt

Mineman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineman(Noun)

ˈmʌɪnmən
ˈmʌɪnmən
01

Hải quân Hoa Kỳ. Một thành viên trong đội chịu trách nhiệm đặt mìn.

The U.S. Navy. A member of the team responsible for laying mines.

Mỹ quân Hải quân, một thành viên chịu trách nhiệm đặt mìn.

Ví dụ