Bản dịch của từ Minged trong tiếng Việt

Minged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minged(Adjective)

mˈɪndʒd
mˈɪndʒd
01

Từ lóng, tục tĩu chỉ bộ phận sinh dục nữ; miêu tả dạng mày hoặc tính trạng liên quan đến “mông”/“vùng kín” một cách thô tục.

Vulgar Having a specified kind of minge female genitalia.

女性生殖器的粗俗说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh