Bản dịch của từ Minimal allowance trong tiếng Việt

Minimal allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal allowance(Noun)

mˈɪnɪməl ˈæləʊəns
ˈmɪnɪməɫ ˈæɫoʊəns
01

Mức tối thiểu về số lượng hoặc số tiền

A minimum level of quantity or amount

Ví dụ
02

Số lượng tối thiểu cần thiết hoặc có thể chấp nhận được.

The least amount that is necessary or permissible

Ví dụ
03

Một khoản tiền nhỏ cố định được phép hoặc chấp thuận.

A small fixed amount of money that is permitted or allowed

Ví dụ