Bản dịch của từ Minimum length trong tiếng Việt
Minimum length
Noun [U/C] Adjective

Minimum length(Noun)
mˈɪnɪməm lˈɛŋθ
ˈmɪnɪməm ˈɫɛŋθ
01
Một mức tối thiểu đã được quy định hoặc yêu cầu
A minimum level is set or required.
一项规定或必需的最低标准
Ví dụ
02
Số lượng hoặc mức tối thiểu có thể đạt được hoặc yêu cầu
The minimum amount or volume that can be achieved or is required.
最少或最微的数量或程度,指的是可以达到或必须达到的最低限度
Ví dụ
03
Ví dụ
Minimum length(Adjective)
mˈɪnɪməm lˈɛŋθ
ˈmɪnɪməm ˈɫɛŋθ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến số lượng ít nhất hoặc nhỏ nhất
A minimum level is stipulated or required.
关于最少或最小的数量
Ví dụ
