Anh - Việt

Bản dịch của từ Minium trong tiếng Việt

minium

Noun

minium (Noun)

/mˈɪniəm/
/mˈɪniəm/
AI

Nghĩa 01

Một dạng oxit chì màu đỏ, thường gọi là 'chì đỏ' hoặc 'oxit chì đỏ' (tên đầy đủ là red minium). Là một chất vô cơ màu đỏ được dùng trong sơn mạ chống gỉ và các ứng dụng công nghiệp khác.

More fully "red minium". A form of lead oxide; = "red lead".

Ví dụ
Họa sĩ sử dụng sơn minium để tạo ra gam màu đỏ sặc sỡ.The artist used minium paint to create vibrant red hues.
Tòa nhà lịch sử được phục hồi với những chi tiết minium trên mặt tiền.The historical building was restored with minium accents on its facade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh