Bản dịch của từ Mirabile trong tiếng Việt

Mirabile

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirabile(Noun)

ˈmɪ.rəˌbaɪl
ˈmɪ.rəˌbaɪl
01

Một điều kỳ diệu, đáng ngạc nhiên hoặc đáng kinh ngạc; một thứ tuyệt vời khiến người ta ngạc nhiên và ngưỡng mộ.

Wonderful or remarkable thing.

奇妙的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mirabile(Adjective)

ˈmɪ.rəˌbaɪl
ˈmɪ.rəˌbaɪl
01

Từ miêu tả điều gì đó đáng ngạc nhiên, đáng chú ý hoặc kỳ diệu — gây ấn tượng mạnh vì khác thường hoặc xuất sắc.

Remarkable or amazing.

显著的,令人惊讶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh