miraculous
miraculous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của miraculous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như kỳ diệu almost miraculous | Sự phục hồi của cô ấy gần như là kỳ diệu sau sự hỗ trợ của cộng đồng. Her recovery was almost miraculous after the community's support. |
dường như kỳ diệu seemingly miraculous | Khả năng kết nối với mọi người dường như là kỳ diệu. Her ability to connect with people is seemingly miraculous. |
thực sự kỳ diệu truly miraculous | Sự phục hồi của cô ấy thực sự kỳ diệu sau tai nạn. Her recovery was truly miraculous after the accident. |
rõ ràng kỳ diệu apparently miraculous | Cộng đồng chứng kiến một phục hồi có vẻ là kỳ diệu từ thảm họa. The community witnessed an apparently miraculous recovery from the disaster. |
khá kỳ diệu quite miraculous | Sự phục hồi của cô ấy rất kỳ diệu. Her recovery was quite miraculous. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miraculous" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "miraculum" có nghĩa là "điều kỳ diệu". Từ này được sử dụng để miêu tả những sự kiện hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng lý do thông thường, thường được coi là do sức mạnh siêu nhiên hoặc thần thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "miraculous" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường hay tham chiếu đến các sự kiện tôn giáo hoặc văn hóa hơn.