miracle
miracle (Noun)
Nghĩa 01
Một sự kiện phi thường và đáng ngạc nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên hay khoa học, thường được cho là do một quyền lực thiêng liêng hoặc thần linh can thiệp.
An extraordinary and welcome event that is not explicable by natural or scientific laws and is therefore attributed to a divine agency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của miracle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
miracle | miracles |
Kết hợp từ của miracle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ tích kinh tế economic miracle | Việt Nam đã trải qua một phép màu kinh tế sau cải cách Đổi Mới năm 1986. Vietnam experienced an economic miracle after the Doi Moi reforms in 1986. |
phép màu lớn great miracle | Cộng đồng đã trải qua một phép màu lớn trong sự kiện từ thiện năm ngoái. The community experienced a great miracle during the charity event last year. |
phép màu chân chính true miracle | Trung tâm cộng đồng là một phép màu thực sự cho các gia đình địa phương cần giúp đỡ. The community center is a true miracle for local families in need. |
phép màu nhỏ small miracle | Khu vườn cộng đồng là một phép màu nhỏ cho các gia đình địa phương năm 2023. The community garden was a small miracle for local families in 2023. |
phép màu nhỏ little miracle | Khu vườn cộng đồng là một phép màu nhỏ cho các gia đình địa phương. The community garden was a little miracle for local families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miracle" có nghĩa là một sự kiện kỳ diệu, vượt ra ngoài khả năng hiểu biết của con người và thường được coi là do một lực lượng siêu nhiên hoặc thần thánh gây ra. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn trong khi người Mỹ có thể phát âm nhấn nhẹ hơn. Sử dụng từ này có thể xuất hiện trong cả bối cảnh tôn giáo và thế tục, thể hiện sự kinh ngạc trước điều gì đó phi thường.