Bản dịch của từ Mirror image trong tiếng Việt

Mirror image

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirror image(Noun)

mˈɪɹəɹ ˈɪmɪdʒ
mˈɪɹəɹ ˈɪmɪdʒ
01

Một bản sao hoặc bản bắt chước giống hệt (về hình thức, cấu trúc hoặc cách trình bày) của một vật, ý tưởng hoặc tình huống — như thể là ảnh phản chiếu trong gương.

A copy or imitation of something.

复制品;模仿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mirror image(Adjective)

mˈɪɹəɹ ˈɪmɪdʒ
mˈɪɹəɹ ˈɪmɪdʒ
01

Miêu tả hình ảnh bị đảo ngược (như khi nhìn trong gương — trái/phải hoán đổi). Dùng để nói rằng một hình/ảnh được phản chiếu theo chiều đối xứng, giống như ảnh gương.

Showing a reversed image.

反向图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh