Bản dịch của từ Miscalculation trong tiếng Việt

Miscalculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscalculation(Noun)

mɪskˈælkjəlˈeɪʃn
mɪskˈælkjəlˈeɪʃn
01

Hành động hoặc kết quả của việc tính sai, ước lượng sai hoặc đưa ra phán đoán sai dẫn đến lỗi trong kết quả hoặc quyết định.

An act of miscalculating an error or misjudgement.

错误的计算或判断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ