miscalculation
miscalculation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc kết quả của việc tính sai, ước lượng sai hoặc đưa ra phán đoán sai dẫn đến lỗi trong kết quả hoặc quyết định.
Hành động hoặc kết quả của việc tính sai, ước lượng sai hoặc đưa ra phán đoán sai dẫn đến lỗi trong kết quả hoặc quyết định.
An act of miscalculating an error or misjudgement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của miscalculation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sai lầm nghiêm trọng serious miscalculation | Thành phố đã gặp phải sự tính toán sai lầm nghiêm trọng trong ngân sách phúc lợi xã hội năm ngoái. The city faced serious miscalculation in its social welfare budget last year. |
sai lầm nghiêm trọng grave miscalculation | Ngân sách của thành phố cho thấy một sai lầm nghiêm trọng trong tài trợ dịch vụ xã hội. The city's budget showed a grave miscalculation in social services funding. |
sai lầm to lớn gross miscalculation | Thành phố đã gặp phải một sai lầm lớn trong ngân sách năm 2023. The city faced a gross miscalculation in its budget for 2023. |
sai số nhỏ slight miscalculation | Sự tính toán sai lệch nhẹ đã ảnh hưởng đến kết quả khảo sát xã hội năm 2023. The slight miscalculation affected the social survey results of 2023. |
sai lầm lớn huge miscalculation | Chính phủ đã có một sai lầm lớn về tác động của mạng xã hội tới thanh niên. The government made a huge miscalculation about social media's impact on youth. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Miscalculation là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự tính toán sai lệch hoặc ước lượng không chính xác. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, khoa học và công nghệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người dùng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố sai lầm trong các quyết định hoặc đánh giá liên quan đến thời gian và tài chính.