Bản dịch của từ Miscalculation trong tiếng Việt
Miscalculation

Miscalculation (Noun)
Hành động hoặc kết quả của việc tính sai, ước lượng sai hoặc đưa ra phán đoán sai dẫn đến lỗi trong kết quả hoặc quyết định.
An act of miscalculating an error or misjudgement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Miscalculation là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự tính toán sai lệch hoặc ước lượng không chính xác. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, khoa học và công nghệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người dùng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố sai lầm trong các quyết định hoặc đánh giá liên quan đến thời gian và tài chính.
Họ từ
Miscalculation là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự tính toán sai lệch hoặc ước lượng không chính xác. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, khoa học và công nghệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người dùng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố sai lầm trong các quyết định hoặc đánh giá liên quan đến thời gian và tài chính.
