Bản dịch của từ Misjudgement trong tiếng Việt

Misjudgement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misjudgement(Noun)

mɪsdʒˈʌdʒmənt
mɪsˈdʒədʒmənt
01

Một đánh giá sai lầm hoặc lỗi thời

An incorrect or wrong decision.

错误或有缺陷的判断

Ví dụ
02

Việc phạm lỗi trong phán đoán

Making mistakes in judgment

在判断上犯错误的行为

Ví dụ
03

Một sự thất bại trong việc đánh giá đúng hoặc công bằng

An unfair or mistaken judgment.

判断不公或不正确的结果

Ví dụ