Bản dịch của từ Misconceive trong tiếng Việt
Misconceive

Misconceive (Verb)
Hiểu sai; không hiểu đúng một việc hoặc ý nghĩa nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Misconceive" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hiểu sai hoặc có một quan niệm sai lầm về một vấn đề, sự việc nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và tình huống trang trọng. Dạng danh từ tương ứng là "misconception", dùng để chỉ khái niệm sai lầm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý về phát âm hoặc ngữ nghĩa, tuy nhiên, văn phong có thể tinh tế khác biệt trong cách diễn đạt ý nghĩa.
Họ từ
"Misconceive" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hiểu sai hoặc có một quan niệm sai lầm về một vấn đề, sự việc nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và tình huống trang trọng. Dạng danh từ tương ứng là "misconception", dùng để chỉ khái niệm sai lầm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý về phát âm hoặc ngữ nghĩa, tuy nhiên, văn phong có thể tinh tế khác biệt trong cách diễn đạt ý nghĩa.
