Bản dịch của từ Miscount trong tiếng Việt

Miscount

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscount (Noun)

mɪskˈaʊnt
mˈɪskˈaʊnt
01

Một phép tính hay ước lượng sai; kết quả đếm hoặc tính toán bị tính nhầm.

An incorrect reckoning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Miscount (Verb)

mɪskˈaʊnt
mˈɪskˈaʊnt
01

Đếm sai; tính số lượng một cách không chính xác (ví dụ: đếm thiếu hoặc đếm thừa).

Count (something) incorrectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh