Bản dịch của từ Misguided trong tiếng Việt
Misguided

Misguided (Adjective)
Her misguided beliefs led to poor decisions in her IELTS essay.
Niềm tin sai lầm của cô ấy dẫn đến quyết định kém trong bài luận IELTS của cô ấy.
It is important to avoid misguided information in IELTS speaking.
Quan trọng là tránh thông tin sai lầm trong IELTS nói.
Do you think using misguided examples is acceptable in IELTS writing?
Bạn có nghĩ việc sử dụng các ví dụ sai lầm là chấp nhận được trong viết IELTS không?
Họ từ
Từ "misguided" mang nghĩa chỉ sự sai lầm trong tư duy hoặc hành động, thường do thiếu thông tin hoặc hiểu biết. Trong tiếng Anh, "misguided" được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong văn phong có thể khác nhau: ở Anh, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận xã hội hay chính trị, trong khi ở Mỹ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh bạn bè và gia đình.
Từ "misguided" xuất phát từ tiền tố "mis-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "miserabilis", có nghĩa là "khốn khổ", kết hợp với động từ "guide", có nguồn gốc từ tiếng Latin "guidare", nghĩa là "dẫn dắt". Từ này đã phát triển từ thế kỷ 14 đến 15, mang ý nghĩa chỉ ra những hướng dẫn sai lệch hoặc sự hiểu biết không đúng đắn. Ngày nay, "misguided" thường được sử dụng để mô tả chính xác những hành động hoặc suy nghĩ bị sai lầm do thiếu thông tin hoặc dẫn dắt không chính xác.
Từ "misguided" thường xuất hiện trong phần Đọc và Viết của IELTS, nhất là trong các ngữ cảnh liên quan đến ý kiến sai lầm hoặc nhận thức sai về một vấn đề. Trong phần Nghe và Nói, từ này ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quan điểm sai lầm hoặc quyết định kém sáng suốt. Ngoài ra, trong các tài liệu học thuật và báo chí, "misguided" thường được dùng để chỉ các quyết định chính trị hoặc xã hội không chính xác, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp