Bản dịch của từ Misjudge peace trong tiếng Việt

Misjudge peace

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misjudge peace(Verb)

mɪsdʒˈʌdʒ pˈiːs
ˈmɪsˌdʒədʒ ˈpis
01

Đánh giá hoặc đánh giá một cách không chính xác

Inaccurate evaluation or review

错误地进行评估或判断

Ví dụ
02

Đưa ra một ý kiến hoặc nhận định sai về điều gì đó hoặc ai đó

Forming a mistaken opinion or judgment about someone or something.

对某事或某人产生了错误的看法或判断

Ví dụ
03

Hiểu sai ý nghĩa

Expressed incorrectly

误解

Ví dụ

Misjudge peace(Noun)

mɪsdʒˈʌdʒ pˈiːs
ˈmɪsˌdʒədʒ ˈpis
01

Bất công do hiểu lầm

Making incorrect assessments or estimates

估计或评价得不准

Ví dụ
02

Một nhận định hay ý kiến sai lầm

Forming a wrong opinion or judgment about something or someone.

对某事或某人形成错误的看法或评价。

Ví dụ
03

Một sai lầm trong việc đưa ra đánh giá mô tả

Misinterpretation

在做出描述性判断时犯了个错误

Ví dụ

Misjudge peace(Phrase)

mɪsdʒˈʌdʒ pˈiːs
ˈmɪsˌdʒədʒ ˈpis
01

Không đánh giá đúng hoặc sai lệch trong bối cảnh hòa bình

Forming a mistaken opinion or judgment about something or someone.

在和平背景下未能正确判断或评估

Ví dụ
02

Đưa ra một kết luận sai lệch về bản chất của hòa bình

Making a skewed assessment or estimate.

对某件事情的评估或估计若偏离实际,就会产生偏差。

Ví dụ
03

Hiểu sai về giá trị hoặc trạng thái của hòa bình

Misunderstood

误解和平的真正意义或现状

Ví dụ