Bản dịch của từ Misnomer trong tiếng Việt

Misnomer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misnomer(Noun)

mɪsnˈoʊmɚ
mɪsnˈoʊməɹ
01

Từ hoặc tên gọi sai lệch, gây hiểu nhầm vì không phản ánh đúng bản chất hoặc tính chất của người/ vật/ sự việc.

A wrong or inaccurate name or designation.

错误的名称或称谓

Ví dụ

Dạng danh từ của Misnomer (Noun)

SingularPlural

Misnomer

Misnomers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ