Bản dịch của từ Missed contributions trong tiếng Việt

Missed contributions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missed contributions(Phrase)

mˈɪst kˌɒntrɪbjˈuːʃənz
ˈmɪst ˌkɑntrəbˈjuʃənz
01

Cơ hội hoặc nguồn lực bị bỏ qua hoặc không được tận dụng

Opportunities or resources have been overlooked or remain untapped.

被忽视或未被充分利用的机会和资源

Ví dụ
02

Hành động không cung cấp hoặc bổ sung điều gì đó có giá trị

An action that doesn't provide or add anything of value.

这个行为既不提供任何有价值的内容,也不增加任何价值。

Ví dụ
03

Các khoản đóng góp không được thực hiện hoặc nhận một cách đúng hạn

Contributions that are not made or received on time

未能及时作出或接收的贡献

Ví dụ