misspelt
misspelt (Verb)
Nghĩa 01 · “Misspelt” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “misspell”, nghĩa là đã viết sai chính tả (viết nhầm chữ, thiếu chữ hoặc sai thứ tự chữ trong một từ).
“Misspelt” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “misspell”, nghĩa là đã viết sai chính tả (viết nhầm chữ, thiếu chữ hoặc sai thứ tự chữ trong một từ).
simple past and past participle of misspell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misspelt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misspell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misspelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misspelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misspells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misspelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misspelt" là dạng quá khứ của động từ "misspell", có nghĩa là viết sai chính tả một từ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, dạng phổ biến hơn là "misspelled". Sự khác biệt giữa "misspelt" và "misspelled" chủ yếu nằm ở chuẩn tiếng Anh, với "misspelt" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi "misspelled" được ưa chuộng hơn ở tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều phản ánh lỗi chính tả, nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau tùy theo địa lý.