Bản dịch của từ Mistrustfully trong tiếng Việt
Mistrustfully

Mistrustfully (Adverb)
Một cách tỏ ra không tin tưởng, hoài nghi hoặc nghi ngờ ai/cái gì; biểu lộ thiếu niềm tin hoặc nghi kỵ.
In a manner indicating a lack of trust or confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mistrustfully" là trạng từ, diễn tả hành động làm điều gì đó với sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng. Từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ hoặc cảm xúc của một người đối với một sự việc, sự vật hoặc chính con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mistrustfully" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh văn phong và thói quen của người nghe.
Họ từ
Từ "mistrustfully" là trạng từ, diễn tả hành động làm điều gì đó với sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng. Từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ hoặc cảm xúc của một người đối với một sự việc, sự vật hoặc chính con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mistrustfully" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh văn phong và thói quen của người nghe.
