Bản dịch của từ Misty-eyed trong tiếng Việt

Misty-eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misty-eyed(Adjective)

mˈɪstiːˌaɪd
ˈmɪstiˈaɪd
01

Thể hiện cảm xúc hoài niệm hoặc nỗi nhớ nhung dường như quấn quýt

Expressing longing or yearning

表达怀旧或渴望的情感,令人回味无穷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trông mơ hồ hoặc nhạt nhòa, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc thiếu rõ ràng.

Hazy or unclear, often caused by emotions or lack of clarity.

模糊不清,通常由情绪激动或缺乏清晰度引起的模糊或虚化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có đôi mắt đầy nước mắt vì cảm xúc hoặc xúc động sâu sắc

Eyes misty with emotion or sentiment.

眼含热泪,充满感情或多愁善感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa