Bản dịch của từ Misty-eyed trong tiếng Việt
Misty-eyed
Adjective

Misty-eyed(Adjective)
mˈɪstiːˌaɪd
ˈmɪstiˈaɪd
01
Thể hiện cảm xúc hoài niệm hoặc nỗi nhớ nhung dường như quấn quýt
Expressing longing or yearning
表达怀旧或渴望的情感,令人回味无穷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có đôi mắt đầy nước mắt vì cảm xúc hoặc xúc động sâu sắc
Eyes misty with emotion or sentiment.
眼含热泪,充满感情或多愁善感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
