Bản dịch của từ Misunderstood trong tiếng Việt

Misunderstood

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misunderstood(Verb)

mɪˈsən.dɚˌstʊd
mɪˈsən.dɚˌstʊd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự hiểu lầm.

Simple past and past participle of misunderstand.

Ví dụ

Dạng động từ của Misunderstood (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misunderstand

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misunderstood

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misunderstood

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misunderstands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misunderstanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ