Bản dịch của từ Mock exam trong tiếng Việt

Mock exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock exam(Noun)

mˈɒk ˈɛksəm
ˈmɑk ˈɛksəm
01

Một kỳ thi được thực hiện để luyện tập trước kỳ thi thực tế

An examination taken for practice before the real exam

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra mô phỏng tái hiện các điều kiện của một kỳ thi thực tế

A simulated test that replicates the conditions of an actual exam

Ví dụ
03

Một kỳ thi giả định được sử dụng để kiểm tra kiến thức và sự sẵn sàng

A pretend exam used to test knowledge and readiness

Ví dụ