Bản dịch của từ Mock exam trong tiếng Việt
Mock exam
Noun [U/C]

Mock exam(Noun)
mˈɒk ˈɛksəm
ˈmɑk ˈɛksəm
01
Một kỳ thi được thực hiện để luyện tập trước kỳ thi thực tế
An examination taken for practice before the real exam
Ví dụ
Ví dụ
Mock exam

Một kỳ thi được thực hiện để luyện tập trước kỳ thi thực tế
An examination taken for practice before the real exam