Bản dịch của từ Mock exam trong tiếng Việt
Mock exam
Noun [U/C]

Mock exam(Noun)
mˈɒk ˈɛksəm
ˈmɑk ˈɛksəm
Ví dụ
02
Một bài kiểm tra mô phỏng để làm theo các điều kiện của kỳ thi thực tế
A mock exam that simulates the conditions of a real test.
这是一场模拟考试,旨在再现真实考试的各种条件。
Ví dụ
03
Một bài kiểm tra giả định để kiểm tra kiến thức và sự chuẩn bị.
A mock exam is used to assess knowledge and readiness.
一次模拟考试,用以检测知识掌握和准备程度
Ví dụ
