Anh - Việt

Bản dịch của từ Modality trong tiếng Việt

modality

Noun

modality (Noun)

/mədˈæləti/
/moʊdˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Một cách thức hay hình thức cụ thể mà một sự vật, hiện tượng tồn tại, được trải nghiệm hoặc được biểu đạt.

Một cách thức hay hình thức cụ thể mà một sự vật, hiện tượng tồn tại, được trải nghiệm hoặc được biểu đạt.

A particular mode in which something exists or is experienced or expressed.

Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, ngôn ngữ cơ thể là một phương thức quan trọng.In social interactions, body language is a key modality.
Giao tiếp trực tuyến đã thêm một phương thức mới vào giao tiếp xã hội.Online communication has added a new modality to social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất lượng hoặc tính chất liên quan đến cách thức, phương thức biểu hiện (thường chỉ tính chất 'cách thức' hoặc 'phương thức' của một hiện tượng). Trong ngôn ngữ học và triết học, 'modal quality' thường ám chỉ khía cạnh khả năng, nghĩa vụ, hoặc tính khả thi/không chắc chắn của một phát ngôn hoặc hành động.

Chất lượng hoặc tính chất liên quan đến cách thức, phương thức biểu hiện (thường chỉ tính chất 'cách thức' hoặc 'phương thức' của một hiện tượng). Trong ngôn ngữ học và triết học, 'modal quality' thường ám chỉ khía cạnh khả năng, nghĩa vụ, hoặc tính khả thi/không chắc chắn của một phát ngôn hoặc hành động.

Modal quality.

Ví dụ
Tính chất phương thức của tình hình đã rõ ràng trong giọng điệu của cô ấy.The modality of the situation was evident in her tone.
Bài phát biểu của anh ấy phản ánh một tính chất phương thức của sự không chắc chắn về tương lai.His speech reflected a modality of uncertainty about the future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh