modality
modality (Noun)
Nghĩa 01 · Một cách thức hay hình thức cụ thể mà một sự vật, hiện tượng tồn tại, được trải nghiệm hoặc được biểu đạt.
Một cách thức hay hình thức cụ thể mà một sự vật, hiện tượng tồn tại, được trải nghiệm hoặc được biểu đạt.
A particular mode in which something exists or is experienced or expressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chất lượng hoặc tính chất liên quan đến cách thức, phương thức biểu hiện (thường chỉ tính chất 'cách thức' hoặc 'phương thức' của một hiện tượng). Trong ngôn ngữ học và triết học, 'modal quality' thường ám chỉ khía cạnh khả năng, nghĩa vụ, hoặc tính khả thi/không chắc chắn của một phát ngôn hoặc hành động.
Chất lượng hoặc tính chất liên quan đến cách thức, phương thức biểu hiện (thường chỉ tính chất 'cách thức' hoặc 'phương thức' của một hiện tượng). Trong ngôn ngữ học và triết học, 'modal quality' thường ám chỉ khía cạnh khả năng, nghĩa vụ, hoặc tính khả thi/không chắc chắn của một phát ngôn hoặc hành động.
Modal quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "modality" trong ngôn ngữ học thường ám chỉ đến cách thức mà ý nghĩa hoặc thái độ của một câu được thể hiện thông qua các phương tiện ngôn ngữ, như động từ khuyết thiếu (modal verbs) hoặc theo ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh, "modality" có thể được phân loại thành hai loại chính: thực chứng (epistemic modality) và nghi thức (deontic modality). Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong trường hợp này không rõ rệt, nhưng một số cách diễn đạt có thể thay đổi theo giọng nói hoặc mức độ trang trọng trong văn bản.