Bản dịch của từ Modality trong tiếng Việt

Modality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modality(Noun)

mədˈæləti
moʊdˈælɪti
01

Một cách thức hay hình thức cụ thể mà một sự vật, hiện tượng tồn tại, được trải nghiệm hoặc được biểu đạt.

A particular mode in which something exists or is experienced or expressed.

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc tính chất liên quan đến cách thức, phương thức biểu hiện (thường chỉ tính chất 'cách thức' hoặc 'phương thức' của một hiện tượng). Trong ngôn ngữ học và triết học, 'modal quality' thường ám chỉ khía cạnh khả năng, nghĩa vụ, hoặc tính khả thi/không chắc chắn của một phát ngôn hoặc hành động.

Modal quality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ