Bản dịch của từ Modernist trong tiếng Việt

Modernist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modernist(Noun)

mˈɑdɚnəst
mˈɑdɚnəst
01

Một người theo chủ nghĩa hiện đại; người ủng hộ hoặc thực hành tư tưởng, phong cách, nghệ thuật, kiến trúc hoặc cách sống mang tính hiện đại, đổi mới, khác với truyền thống.

A person with modernist beliefs or practices.

现代主义者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Modernist(Adjective)

mˈɑdɚnəst
mˈɑdɚnəst
01

Thuộc chủ nghĩa hiện đại; mang tính hiện đại, theo phong cách, tư tưởng hoặc nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại (thường đối lập với truyền thống).

Characterized by modernism modern.

现代主义的,现代的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại (modernism) — nhấn mạnh đổi mới, phá bỏ truyền thống cũ, tập trung vào hình thức và lý tưởng mới trong nghệ thuật, kiến trúc, văn học, v.v.

Relating to or supporting the principles of modernism.

与现代主义原则相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ