Bản dịch của từ Modernist trong tiếng Việt
Modernist

Modernist (Noun)
Một người theo chủ nghĩa hiện đại; người ủng hộ hoặc thực hành tư tưởng, phong cách, nghệ thuật, kiến trúc hoặc cách sống mang tính hiện đại, đổi mới, khác với truyền thống.
A person with modernist beliefs or practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Modernist (Adjective)
Thuộc chủ nghĩa hiện đại; mang tính hiện đại, theo phong cách, tư tưởng hoặc nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại (thường đối lập với truyền thống).
Characterized by modernism modern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến hoặc ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại (modernism) — nhấn mạnh đổi mới, phá bỏ truyền thống cũ, tập trung vào hình thức và lý tưởng mới trong nghệ thuật, kiến trúc, văn học, v.v.
Relating to or supporting the principles of modernism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "modernist" được sử dụng để chỉ một phong trào văn hóa, nghệ thuật và triết học xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nhằm phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và tư duy của con người đối với thế giới hiện đại. Từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "modernist" thường chỉ đến những ý tưởng và tác phẩm tiên phong trong ngành văn học, nghệ thuật và kiến trúc. Các tác phẩm hiện đại thường đặc trưng bởi sự phá cách, khám phá cái mới và sự phê phán các giá trị truyền thống.
Họ từ
Thuật ngữ "modernist" được sử dụng để chỉ một phong trào văn hóa, nghệ thuật và triết học xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nhằm phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và tư duy của con người đối với thế giới hiện đại. Từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "modernist" thường chỉ đến những ý tưởng và tác phẩm tiên phong trong ngành văn học, nghệ thuật và kiến trúc. Các tác phẩm hiện đại thường đặc trưng bởi sự phá cách, khám phá cái mới và sự phê phán các giá trị truyền thống.
