Bản dịch của từ Modernism trong tiếng Việt
Modernism

Modernism (Noun)
Tính cách hiện đại hoặc chất lượng của suy nghĩ, cách diễn đạt hoặc kỹ thuật.
Modern character or quality of thought expression or technique.
Modernism in art challenges traditional norms and values.
Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật thách thức các giá trị truyền thống.
Some people argue that modernism has led to cultural fragmentation.
Một số người cho rằng chủ nghĩa hiện đại đã dẫn đến phân mảnh văn hóa.
Is modernism beneficial for society's progress in the long term?
Chủ nghĩa hiện đại có lợi ích cho sự tiến bộ của xã hội trong dài hạn không?
Modernism in art focuses on innovation and experimentation.
Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật tập trung vào sáng tạo và thí nghiệm.
Some people criticize modernism for being too abstract and inaccessible.
Một số người chỉ trích chủ nghĩa hiện đại vì quá trừu tượng và khó tiếp cận.
Họ từ
Chủ nghĩa hiện đại (modernism) là một trào lưu văn hóa, nghệ thuật và triết học phát triển từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc phá vỡ các truyền thống cổ điển và tìm kiếm hình thức mới để phản ánh trải nghiệm hiện đại. Chủ nghĩa hiện đại phản ánh sự thay đổi về tư duy xã hội, kỹ thuật và công nghệ. Mặc dù thuật ngữ này có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và bối cảnh văn hóa cụ thể.
Từ "modernism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "modernus", có nghĩa là "hiện đại" hoặc "đương thời". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 và được dùng để chỉ phong trào nghệ thuật và tư tưởng phản ánh sự thay đổi trong xã hội và văn hóa thời đại công nghiệp. Modernism thể hiện một sự từ bỏ các giá trị và hình thức truyền thống, đồng thời khám phá những khía cạnh mới mẻ trong con người và thế giới, từ đó kết nối sâu sắc với ý nghĩa hiện tại về sự đổi mới và sáng tạo.
Từ "modernism" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề văn hóa, nghệ thuật và triết học. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự thay đổi trong tư tưởng và phong cách sống hiện đại. Ngoài ra, "modernism" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về nghệ thuật thế kỷ 20, thể hiện sự đổi mới và phá vỡ các quy tắc truyền thống, đồng thời được đề cập trong các lĩnh vực như văn học, kiến trúc và thiết kế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



