ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Modest container
Một chiếc hộp không lòe loẹt hay quá rườm rà về mặt trang trí
A simple box, unadorned and straightforward.
一个不华丽也不过分装饰的容器
Một vật dùng để đựng hoặc lưu trữ đồ đạc một cách đơn giản
A simple object used to hold or store items.
一种用来简单存放或储存物品的容器
Một chiếc hộp đơn giản hoặc vừa phải, không có các đặc điểm hoặc kích cỡ phô trương
A modest or medium-sized basin, without any standout features or dimensions.
一个简朴或中等大小的盆,没有过于引人注目的特色或尺寸。