Bản dịch của từ Modest container trong tiếng Việt

Modest container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modest container(Noun)

mˈəʊdəst kəntˈeɪnɐ
ˈmoʊdəst ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một chiếc hộp không quá lòe loẹt hay rườm rà về trang trí

It's a simple box, without any fancy or ornate details.

这是一个简朴的盒子,没有华丽的装饰,也不花哨。

Ví dụ
02

Một vật dùng để chứa hoặc cất giữ đồ đạc một cách đơn giản

A simple container used to hold or store items.

一种用来简便储存或放置物品的容器

Ví dụ
03

Một hộp đựng đơn sơ hoặc trung bình, không có đặc điểm hoặc kích thước quá cầu kỳ

A modest or medium-sized basin, without any standout features or overly noticeable dimensions.

一个简朴或适中的容器,没有华丽的设计或夸张的尺寸

Ví dụ