Bản dịch của từ Modest container trong tiếng Việt
Modest container
Noun [U/C]

Modest container(Noun)
mˈəʊdəst kəntˈeɪnɐ
ˈmoʊdəst ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một chiếc hộp không quá lòe loẹt hay rườm rà về trang trí
It's a simple box, without any fancy or ornate details.
这是一个简朴的盒子,没有华丽的装饰,也不花哨。
Ví dụ
02
Một vật dùng để chứa hoặc cất giữ đồ đạc một cách đơn giản
A simple container used to hold or store items.
一种用来简便储存或放置物品的容器
Ví dụ
