Bản dịch của từ Modus operandi trong tiếng Việt

Modus operandi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modus operandi(Noun)

mˈoʊdʊs oʊpɛɹˈɑndi
mˈoʊdʊs oʊpɛɹˈɑndi
01

Cách thức hoặc phương pháp đặc trưng mà ai đó thường dùng để làm việc hay thực hiện một việc gì đó.

A particular way or method of doing something.

特定的做法或方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh