Bản dịch của từ Mol trong tiếng Việt

Mol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mol(Noun)

mˈɔl
moʊl
01

Trong ngữ cảnh hóa học và vật lý, “mol” là cách viết khác (cũ hơn) của “mole” — đơn vị lượng chất (1 mol = 6,022×10^23 hạt, như nguyên tử hoặc phân tử).

Chemistry physics dated Alternative spelling of mole.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh