mole
mole (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài động vật có vú nhỏ sống dưới đất, lông mềm mượt màu tối, mõm dài và mắt rất nhỏ, thường ăn giun, sâu và các động vật không xương sống khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khối mô bất thường phát triển trong tử cung (không phải khối u ác tính thông thường); thường dùng để chỉ “thai trứng” hoặc các khối mô ác tính/nhân xơ khác trong tử cung tùy ngữ cảnh y tế.
Nghĩa 03 · Một loại nước sốt truyền thống của Mexico, thơm và cay, làm chủ yếu từ ớt khô và thường có thêm ca cao hoặc sô-cô-la, dùng để ăn kèm với thịt.
Nghĩa 04 · Đơn vị đo lượng chất trong hệ SI; một mol bằng số hạt (nguyên tử, phân tử, ion...) bằng với số nguyên tử có trong 0,012 kg carbon‑12. Nói cách khác, một mol chứa khoảng 6,022×10^23 hạt.
Đơn vị đo lượng chất trong hệ SI; một mol bằng số hạt (nguyên tử, phân tử, ion...) bằng với số nguyên tử có trong 0,012 kg carbon‑12. Nói cách khác, một mol chứa khoảng 6,022×10^23 hạt.
The SI unit of amount of substance equal to the quantity containing as many elementary units as there are atoms in 0012 kg of carbon12.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một điệp viên nằm vùng (thâm nhập) làm việc trong tổ chức an ninh hoặc chính quyền của một nước khác; người này từ từ leo lên vị trí quan trọng để thu thập thông tin tình báo hoặc phá hoại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Một công trình chắc chắn, thường làm bằng đá hoặc bê tông, xây ra nhô ra biển hoặc ven bờ để làm cầu cảng, chắn sóng hoặc làm lối đi nối đất liền với khu vực ngoài khơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mole | moles |
Kết hợp từ của mole (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nốt ruồi sưng lên raised mole | Cô ấy có một nốt ruồi nổi trên má của mình. She had a raised mole on her cheek. |
nốt ruồi lông hairy mole | Cô ấy nhận thấy một nốt ruồi lông trên má anh ấy. She noticed a hairy mole on his cheek. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mole" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị đo lường lượng chất, tương đương với 6.022 x 10^23 hạt. Đây là một khái niệm quan trọng trong hóa học, dùng để xác định số lượng phân tử, nguyên tử hoặc ion trong một chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh trong các lĩnh vực khoa học và giáo dục.