Bản dịch của từ Mole trong tiếng Việt
Mole

Mole(Noun)
Một loài động vật có vú nhỏ sống dưới đất, lông mềm mượt màu tối, mõm dài và mắt rất nhỏ, thường ăn giun, sâu và các động vật không xương sống khác.
A small burrowing mammal with dark velvety fur a long muzzle and very small eyes feeding mainly on worms grubs and other invertebrates.
一种小型穴居哺乳动物,毛色暗黑,鼻长,眼睛小,主要以虫子为食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo lượng chất trong hệ SI; một mol bằng số hạt (nguyên tử, phân tử, ion...) bằng với số nguyên tử có trong 0,012 kg carbon‑12. Nói cách khác, một mol chứa khoảng 6,022×10^23 hạt.
The SI unit of amount of substance equal to the quantity containing as many elementary units as there are atoms in 0012 kg of carbon12.
摩尔:物质的量单位,等于与0.012千克碳-12中原子数量相同的基本单位数量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Mole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mole | Moles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mole" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị đo lường lượng chất, tương đương với 6.022 x 10^23 hạt. Đây là một khái niệm quan trọng trong hóa học, dùng để xác định số lượng phân tử, nguyên tử hoặc ion trong một chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh trong các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
Từ "mole" xuất phát từ tiếng Latin "mole", có nghĩa là "đống", "khối lớn". Thuật ngữ này được sử dụng đầu tiên trong ngữ cảnh mô tả một khối lượng chất lượng đáng kể, điển hình là trong hóa học, khi chỉ lượng chất. Từ đó, "mole" đã được chuẩn hóa thành đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong hóa học, biểu thị số lượng nguyên tử hoặc phân tử tương ứng trong một khối lượng cụ thể, từ đó phản ánh sự liên quan của nó với tính toán và thuyết nguyên tử.
Từ "mole" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình do liên quan đến các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "mole" có thể đề cập đến đơn vị đo lường trong hóa học, hoặc một loài động vật nhỏ đào bới trong sinh thái học. Từ này cũng thường được sử dụng trong chuyên ngành y học để chỉ các nốt ruồi, liên quan đến sức khỏe và mỹ phẩm.
Họ từ
Từ "mole" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị đo lường lượng chất, tương đương với 6.022 x 10^23 hạt. Đây là một khái niệm quan trọng trong hóa học, dùng để xác định số lượng phân tử, nguyên tử hoặc ion trong một chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh trong các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
Từ "mole" xuất phát từ tiếng Latin "mole", có nghĩa là "đống", "khối lớn". Thuật ngữ này được sử dụng đầu tiên trong ngữ cảnh mô tả một khối lượng chất lượng đáng kể, điển hình là trong hóa học, khi chỉ lượng chất. Từ đó, "mole" đã được chuẩn hóa thành đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong hóa học, biểu thị số lượng nguyên tử hoặc phân tử tương ứng trong một khối lượng cụ thể, từ đó phản ánh sự liên quan của nó với tính toán và thuyết nguyên tử.
Từ "mole" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình do liên quan đến các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "mole" có thể đề cập đến đơn vị đo lường trong hóa học, hoặc một loài động vật nhỏ đào bới trong sinh thái học. Từ này cũng thường được sử dụng trong chuyên ngành y học để chỉ các nốt ruồi, liên quan đến sức khỏe và mỹ phẩm.
