Bản dịch của từ Sauce trong tiếng Việt

Sauce

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sauce(Noun)

sˈɔs
sɑs
01

Một chất lỏng hoặc bán lỏng dùng kèm với thức ăn để tăng thêm độ ẩm và hương vị.

A liquid or semi-liquid substance served with food to add moistness and flavour.

Ví dụ
02

Đồ uống có cồn.

Alcoholic drink.

Ví dụ
03

Sự xấc xược; má.

Impertinence; cheek.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sauce (Noun)

SingularPlural

Sauce

Sauces

Sauce(Verb)

sˈɔs
sɑs
01

Thô lỗ hoặc xấc xược với (ai đó)

Be rude or impudent to (someone)

Ví dụ
02

Cung cấp nước sốt cho (cái gì đó); chấm với nước sốt.

Provide a sauce for (something); season with a sauce.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ