Bản dịch của từ Breakwater trong tiếng Việt

Breakwater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakwater(Noun)

ˈbreɪˌkwɑ.tɚ
ˈbreɪˌkwɑ.tɚ
01

Công trình chắn sóng xây ra biển để bảo vệ bờ biển hoặc cảng khỏi sức mạnh của sóng.

A barrier built out into the sea to protect a coast or harbour from the force of waves.

防波堤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ