chilli
chilli (Noun)
Nghĩa 01 · Quả ớt nhỏ, có vị cay, thuộc họ Capsicum, thường dùng để làm nước chấm, gia vị, tương hoặc bột ớt. Có nhiều loại khác nhau về kích thước, màu sắc và độ cay.
Quả ớt nhỏ, có vị cay, thuộc họ Capsicum, thường dùng để làm nước chấm, gia vị, tương hoặc bột ớt. Có nhiều loại khác nhau về kích thước, màu sắc và độ cay.
A small hottasting pod of a variety of capsicum used in sauces relishes and spice powders There are various forms with pods of differing size colour and strength of flavour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chilli (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chilli | chillies |
Kết hợp từ của chilli (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ớt cay hot chilli | Cô ấy đã thêm ớt cay vào món ăn để tăng hương vị. She added hot chilli to the dish for extra flavor. |
ớt tươi fresh chilli | Cô ấy đã thêm ớt tươi vào mì cay. She added fresh chilli to the spicy soup. |
ớt khô dried chilli | Cô ấy đã sử dụng ớt khô trong công thức nấu ăn trên mạng xã hội nổi tiếng của mình. She used dried chilli in her famous social media recipe. |
ớt nhẹ mild chilli | Cô ấy đã thêm ớt nhẹ vào súp. She added mild chilli to the soup. |
ớt đỏ red chilli | Cô ấy thêm ớt đỏ vào món cà ri cay. She added red chilli to the spicy curry. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chilli" (hoặc "chili") đề cập đến quả ớt, một loại gia vị được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để tạo vị cay. Trong tiếng Anh Mỹ, "chili" thường được sử dụng không chỉ để chỉ quả ớt mà còn để mô tả món ăn từ thịt và đậu được nấu cùng gia vị ớt. Trong khi đó, "chilli" là cách viết phổ biến hơn ở Anh, nhưng vẫn có nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và một số ngữ cảnh sử dụng liên quan đến ẩm thực.