Bản dịch của từ Chilli trong tiếng Việt
Chilli

Chilli (Noun)
Quả ớt nhỏ, có vị cay, thuộc họ Capsicum, thường dùng để làm nước chấm, gia vị, tương hoặc bột ớt. Có nhiều loại khác nhau về kích thước, màu sắc và độ cay.
A small hottasting pod of a variety of capsicum used in sauces relishes and spice powders There are various forms with pods of differing size colour and strength of flavour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chilli" (hoặc "chili") đề cập đến quả ớt, một loại gia vị được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để tạo vị cay. Trong tiếng Anh Mỹ, "chili" thường được sử dụng không chỉ để chỉ quả ớt mà còn để mô tả món ăn từ thịt và đậu được nấu cùng gia vị ớt. Trong khi đó, "chilli" là cách viết phổ biến hơn ở Anh, nhưng vẫn có nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và một số ngữ cảnh sử dụng liên quan đến ẩm thực.
Từ "chilli" (hoặc "chili") đề cập đến quả ớt, một loại gia vị được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để tạo vị cay. Trong tiếng Anh Mỹ, "chili" thường được sử dụng không chỉ để chỉ quả ớt mà còn để mô tả món ăn từ thịt và đậu được nấu cùng gia vị ớt. Trong khi đó, "chilli" là cách viết phổ biến hơn ở Anh, nhưng vẫn có nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và một số ngữ cảnh sử dụng liên quan đến ẩm thực.
