ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Capsicum
Cây thuộc chi ớt, hoặc quả ăn được của cây này; một số giống có quả ít cay và được gọi là ớt chuông hoặc ớt ngọt.
A plant of the pepper genus or its edible fruit in some varieties the fruit is mild and is called a bell pepper or sweet pepper
Từ tiếng Việt gần nghĩa