Bản dịch của từ Capsicum trong tiếng Việt
Capsicum
Noun [U/C]

Capsicum(Noun)
kˈæpsɪkəm
ˈkæpsɪkəm
Ví dụ
02
Một chi thực vật có hoa trong họ cà độc dược (Solanaceae), bao gồm ớt chuông, ớt cay và các loại khác.
A genus of flowering plants in the nightshade family, including bell peppers, chili peppers, and other varieties.
Đây là một nhóm của thực vật có hoa thuộc họ cà chua, gồm ớt chuông, ớt tiêu và các loại khác.
Ví dụ
