Bản dịch của từ Capsicum trong tiếng Việt

Capsicum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capsicum (Noun)

kˈæpsɪkəm
ˈkæpsɪkəm
01

Cây thuộc chi ớt, hoặc quả ăn được của cây này; một số giống có quả ít cay và được gọi là ớt chuông hoặc ớt ngọt.

A plant of the pepper genus or its edible fruit in some varieties the fruit is mild and is called a bell pepper or sweet pepper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa