Bản dịch của từ Chili trong tiếng Việt
Chili
Noun [U/C]

Chili(Noun)
tʃˈɪli
ˈtʃiɫi
01
Quả của cây ớt thường được dùng trong các món ăn cay.
Chili peppers are usually used in spicy dishes.
辣椒常用于各种辣味佳肴中,是Capsicum植物的果实。
Ví dụ
Ví dụ
Chili

Quả của cây ớt thường được dùng trong các món ăn cay.
Chili peppers are usually used in spicy dishes.
辣椒常用于各种辣味佳肴中,是Capsicum植物的果实。