causeway
Noun
causeway (Noun)
/kˈɔzwˌei/
/kˈɑzwˌei/
AI
Nghĩa 01 · Một con đường hoặc đường băng được nâng cao lên trên mặt đất thấp hoặc nơi đất ẩm ướt, giúp đi lại qua khu vực ngập nước hoặc đầm lầy.
Ví dụ
Con đường cao mới nối hai làng qua đầm lầy.The new causeway connected the two villages across the marsh.
Con đường cao giúp việc di chuyển giữa các cộng đồng nông thôn.The causeway facilitated transportation between the rural communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của causeway (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
causeway | causeways |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "causeway" chỉ một con đường hoặc cầu được xây dựng để nối hai điểm bên bờ nước, thường được làm bằng đá hoặc bê tông. Trong tiếng Anh Anh, "causeway" thường dùng để chỉ các đường nối qua vùng đất ngập nước hoặc biển, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể thêm các yếu tố như "bridge" nếu kết cấu đó có dạng cầu. Về mặt phát âm, sự khác biệt giữa hai phiên bản chưa rõ ràng; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể đa dạng hơn ở Anh Quốc.