Bản dịch của từ Causeway trong tiếng Việt

Causeway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causeway (Noun)

kˈɔzwˌei
kˈɑzwˌei
01

Một con đường hoặc đường băng được nâng cao lên trên mặt đất thấp hoặc nơi đất ẩm ướt, giúp đi lại qua khu vực ngập nước hoặc đầm lầy.

A raised road or track across low or wet ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh