Bản dịch của từ Blemish trong tiếng Việt
Blemish

Blemish (Noun)
Một vết nhỏ hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của một vật. Thường dùng để chỉ vết mờ, vết bẩn, vết trầy hoặc dấu hiệu khiến đồ vật, da mặt, quần áo... kém hoàn hảo.
A small mark or flaw which spoils the appearance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blemish (Verb)
Làm hỏng, làm xấu đi vẻ ngoài hoặc chất lượng của một vật; làm xuất hiện vết, khuyết điểm khiến thứ gì đó không còn hoàn hảo.
Spoil the appearance or quality of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
T từ "blemish" có nghĩa là một khiếm khuyết hay dấu hiệu không hoàn hảo trên bề mặt, thường liên quan đến da hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh, đây là một từ không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được phát âm [ˈblɛmɪʃ]. Từ này có thể được sử dụng như danh từ chỉ một vết sẹo hoặc vết bẩn, hoặc như động từ để chỉ hành động làm hỏng vẻ đẹp hoặc tính hoàn hảo của một đối tượng nào đó.
Họ từ
T từ "blemish" có nghĩa là một khiếm khuyết hay dấu hiệu không hoàn hảo trên bề mặt, thường liên quan đến da hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh, đây là một từ không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được phát âm [ˈblɛmɪʃ]. Từ này có thể được sử dụng như danh từ chỉ một vết sẹo hoặc vết bẩn, hoặc như động từ để chỉ hành động làm hỏng vẻ đẹp hoặc tính hoàn hảo của một đối tượng nào đó.
