Bản dịch của từ Blemish trong tiếng Việt
Blemish

Blemish(Verb)
Làm hỏng, làm xấu đi vẻ ngoài hoặc chất lượng của một vật; làm xuất hiện vết, khuyết điểm khiến thứ gì đó không còn hoàn hảo.
Spoil the appearance or quality of something.
破坏外观或质量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Blemish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blemish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blemished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blemished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blemishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blemishing |
Blemish(Noun)
Một vết nhỏ hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của một vật. Thường dùng để chỉ vết mờ, vết bẩn, vết trầy hoặc dấu hiệu khiến đồ vật, da mặt, quần áo... kém hoàn hảo.
A small mark or flaw which spoils the appearance of something.
瑕疵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blemish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blemish | Blemishes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
T từ "blemish" có nghĩa là một khiếm khuyết hay dấu hiệu không hoàn hảo trên bề mặt, thường liên quan đến da hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh, đây là một từ không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được phát âm [ˈblɛmɪʃ]. Từ này có thể được sử dụng như danh từ chỉ một vết sẹo hoặc vết bẩn, hoặc như động từ để chỉ hành động làm hỏng vẻ đẹp hoặc tính hoàn hảo của một đối tượng nào đó.
Từ "blemish" xuất phát từ tiếng Latin "blemishare", có nghĩa là làm hỏng hoặc làm xấu đi. Qua quá trình phát triển, từ này đã được hấp thụ vào tiếng Anh trong thế kỷ 15 và mang theo nghĩa chỉ ra sự thiếu hoàn hảo hoặc khuyết điểm trên bề mặt. Nghĩa hiện tại của từ này được kết nối với khái niệm về sự không hoàn mỹ, sử dụng trong cả văn viết và văn nói để mô tả các khiếm khuyết về mặt thẩm mỹ lẫn đạo đức.
Từ "blemish" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói khi thảo luận về các vấn đề về hình thức hoặc tiêu chuẩn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ khuyết điểm hoặc sự thiếu sót trong các sản phẩm, hình ảnh, hoặc thậm chí là trong tính cách con người, thường trong các lĩnh vực như mỹ phẩm, thời trang, và nghệ thuật.
Họ từ
T từ "blemish" có nghĩa là một khiếm khuyết hay dấu hiệu không hoàn hảo trên bề mặt, thường liên quan đến da hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh, đây là một từ không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được phát âm [ˈblɛmɪʃ]. Từ này có thể được sử dụng như danh từ chỉ một vết sẹo hoặc vết bẩn, hoặc như động từ để chỉ hành động làm hỏng vẻ đẹp hoặc tính hoàn hảo của một đối tượng nào đó.
Từ "blemish" xuất phát từ tiếng Latin "blemishare", có nghĩa là làm hỏng hoặc làm xấu đi. Qua quá trình phát triển, từ này đã được hấp thụ vào tiếng Anh trong thế kỷ 15 và mang theo nghĩa chỉ ra sự thiếu hoàn hảo hoặc khuyết điểm trên bề mặt. Nghĩa hiện tại của từ này được kết nối với khái niệm về sự không hoàn mỹ, sử dụng trong cả văn viết và văn nói để mô tả các khiếm khuyết về mặt thẩm mỹ lẫn đạo đức.
Từ "blemish" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói khi thảo luận về các vấn đề về hình thức hoặc tiêu chuẩn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ khuyết điểm hoặc sự thiếu sót trong các sản phẩm, hình ảnh, hoặc thậm chí là trong tính cách con người, thường trong các lĩnh vực như mỹ phẩm, thời trang, và nghệ thuật.
