Bản dịch của từ Molten rock trong tiếng Việt
Molten rock
Noun [U]

Molten rock(Noun Uncountable)
mˈəʊltən rˈɒk
ˈmoʊɫtən ˈrɑk
01
Đá ở trạng thái nóng chảy hoặc hóa lỏng do nhiệt độ cao
Rock that is in a melted or liquefied state due to high temperature
Ví dụ
